Total Margin Ranking

Rank by the asset index which is calculated by the total margin of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Total Asset(%)

Ranking

1

Exness

29.10

--

2

FXTM

11.75

--

3

XM

7.44

--

4

IC Markets

3.55

1

5

TMGM

2.80

1

6

FBS

2.21

1

7

GMI

2.18

1

8

Doo Prime

2.03

--

9

ZFX

1.47

2

10

CPT Markets

1.06

1

BXH giao dịch active

Rank by user activity which is calculated by the number of customers with trading operations of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Activity(%)

Ranking

1

Exness

18.36

--

2

XM

13.82

--

3

FXTM

8.93

--

4

IC Markets

6.60

--

5

TMGM

4.23

1

6

CPT Markets

3.27

1

7

Tickmill

2.66

--

8

Doo Prime

2.15

1

9

FBS

1.90

1

10

ZFX

1.87

--

New User Ranking

Rank by growth which is calculated by the number of new users of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Growth Value(%)

Ranking

1

Exness

25.99

--

2

XM

11.58

--

3

IC Markets

6.83

2

4

FXTM

6.59

1

5

TMGM

5.88

1

6

Doo Prime

3.65

1

7

Tickmill

3.16

3

8

ZFX

2.39

--

9

FBS

1.96

--

10

CPT Markets

1.04

4

Stop Out Rate Ranking

Rank by the percentage of wipe out orders of all orders of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Stop Out Rate(%)

Ranking

1

Alpari

7.75

12

2

CWG Markets

5.63

38

3

Just2Trade

5.42

18

4

Interstellar FX

5.36

2

5

SuperTrader Markets

3.99

2

6

NCE

3.81

5

7

FXCM

2.70

1

8

FBS

2.22

2

9

ACY Securities

1.85

25

10

Exness

1.79

1

Profitable Order Ranking

Rank by the percentage of profitable orders of all orders of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Profit Rate(%)

Ranking

1

AUSFOREX

84.68

3

2

Valutrades

78.33

--

3

Pepperstone

77.69

36

4

CHARTER

75.30

12

5

CXM Trading

73.76

28

6

KVB PRIME

72.45

12

7

Vantage FX

70.53

2

8

VT Markets

70.45

2

9

INFINOX

68.80

4

10

GMI

68.62

17

Brokers' Profitability Ranking

Sàn môi giới

Total Profit(%)

Ranking

1

ATFX

414.47

44

2

Exness

324.47

1

3

CPT Markets

124.82

1

4

XM

28.30

1

5

Tickmill

11.88

27

6

IC Markets

11.83

1

7

TMGM

8.79

2

8

FXTM

8.63

5

9

Swissquote

7.58

27

10

CWG Markets

5.15

36

Total Transaction Ranking

Rank by the trading volume index which is calculated by total transactions of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Trading Volume(%)

Ranking

1

FXTM

33.40

--

2

IC Markets

12.42

--

3

Exness

6.73

3

4

Tickmill

6.28

1

5

FBS

5.99

1

6

TMGM

3.35

1

7

XM

1.73

1

8

AvaTrade

1.31

3

9

ATFX

0.95

2

10

FOREX.com

0.93

9

Spread Cost Ranking

Rank by the spread index which is calculated by the mainstream currency spread of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Spread trung bình

Ranking

1

ROCKFORT

1.91

18

2

CWG Markets

2.25

1

3

Vantage FX

3.33

1

4

VT Markets

3.63

--

5

FXCM

4.13

3

6

Tickmill

5.03

--

7

ForexClub

5.28

2

8

Alpari

6.49

1

9

FOREX.com

6.90

6

10

ThinkMarkets

6.92

33

Rollover Fee Ranking

Rank by rollover index which is calculated by the mainstream currency rollover fee of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Average Rollover

Ranking

1

GMI

0.70

--

2

MultiBank Group

-0.10

19

3

Pepperstone

-0.45

8

4

KVB PRIME

-0.70

21

5

AUSFOREX

-0.99

2

6

ThinkMarkets

-1.00

7

7

Just2Trade

-1.10

24

8

CHARTER

-1.10

1

9

ROCKFORT

-1.31

21

10

ACY Securities

-1.47

19

BXH tiền nạp ròng

Dựa trên tỷ lệ phần trăm tổng số tiền nạp tại broker trong kỳ thống kê

Sàn môi giới

Tiền nạp ròng(%)

Ranking

1

Exness

246.20

1

2

FXTM

38.06

1

3

XM

34.49

1

4

Doo Prime

26.68

4

5

IC Markets

22.04

1

6

FBS

12.38

3

7

TMGM

12.14

4

8

ZFX

10.00

2

9

CPT Markets

6.20

2

10

Tickmill

4.60

2

BXH tiền rút ròng

Dựa trên tỷ lệ phần trăm tổng số tiền rút ròng tại broker trong kỳ thống kê

Sàn môi giới

Tiền rút ròng(%)

Ranking

1

MultiBank Group

1.09

3

2

FXDD

1.00

28

3

WeTrade

0.84

28

4

AUSFOREX

0.51

33

5

USGFX

0.50

17

6

Just2Trade

0.34

1

7

Anzo Capital

0.30

14

8

CHARTER

0.18

3

9

CXM Trading

0.03

32

10

Interstellar FX

0.01

10

BXH vốn lưu động

Dựa trên tỷ lệ phần trăm tổng số tiền rút và nạp tại broker trong kỳ thống kê

Sàn môi giới

Activity(%)

Ranking

1

Exness

29.84

--

2

XM

11.88

--

3

FXTM

8.06

2

4

IC Markets

6.97

1

5

TMGM

5.25

1

6

Doo Prime

3.94

1

7

ZFX

2.73

2

8

Tickmill

2.64

2

9

FBS

1.97

1

10

CPT Markets

1.30

4

Dữ liệu do WikiFX Data cung cấp
Cảnh báo rủi ro

Dữ liệu WikiFX được thu thập từ kho dữ liệu của các ủy ban có thẩm quyền, giám sát và quản lý thị trường ngoại hối tại các quốc gia như FCA tại Anh, ASIC tại Úc v.v, với tôn chỉ những nội dung công bố đều công chính, khách quan và chân thực, không thu các lệ phí không chính đáng như lệ phí tiếp thị, quảng cáo, xếp hạng, rửa sạch số liệu v.v. WikiFX cố gắng duy trì sự đồng nhất và đồng bộ giữa số liệu bên chúng tôi và số liệu uy tín của các ủy ban giám sát quản lý, tuy nhiên chúng tôi không cam kết sự đồng nhất và đồng bộ tức thời.

Xét tới tình hình phức tạp của ngành công nghiệp ngoại hối, không tránh khỏi tình trạng một số các sàn môi giới sử dụng các thủ đoạn lừa dối để xin được giấy phép đăng ký hợp pháp tại cơ quan cai quản. Nếu dữ liệu được xuất bản bởi WikiFX không phù hợp với tình hình thực tế, vui lòng gửi dữ liệu cho chúng tôi thông qua các chuyên mục 'Tố cáo' của WikiFX. Chúng tôi sẽ xác minh kịp thời và công bố kết quả có liên quan.

Ngoại hối, kim loại quý và hợp đồng OTC đều là các sản phẩm đòn bẩy, có tồn tại các tiềm ẩn rủi ro khá cao, có thể dẫn đến vốn đầu tư của quý khách bị tổn thất, xin hãy cẩn trọng trong quá trình đầu tư.

Lưu ý: Những thông tin do WikiFX cung cấp chỉ mang mục đích tham khảo, không phải lời khuyên hay tư vấn giao dịch đầu tư. WikiFX không chịu trách nhiệm với bất kỳ quyết định đầu tư nào của người dùng.