Total Margin Ranking

Rank by the asset index which is calculated by the total margin of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Total Asset(%)

Ranking

1

Exness

34.36

--

2

XM

10.04

--

3

FXTM

5.47

--

4

GMI

3.88

--

5

FBS

2.59

--

6

Doo Prime

2.43

1

7

TMGM

1.99

1

8

IC Markets

1.76

--

9

ZFX

1.27

--

10

Tickmill

0.80

--

BXH giao dịch active

Rank by user activity which is calculated by the number of customers with trading operations of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Activity(%)

Ranking

1

Exness

23.88

--

2

XM

16.66

--

3

FXTM

9.03

--

4

IC Markets

5.19

1

5

TMGM

3.81

1

6

GMI

3.66

2

7

Doo Prime

2.85

--

8

FBS

2.23

--

9

ZFX

1.63

1

10

Tickmill

1.41

1

New User Ranking

Rank by growth which is calculated by the number of new users of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Growth Value(%)

Ranking

1

Exness

26.71

--

2

XM

15.18

--

3

FXTM

5.53

1

4

TMGM

4.68

1

5

IC Markets

4.40

1

6

Doo Prime

3.99

1

7

GMI

3.55

4

8

FBS

3.06

--

9

ZFX

2.30

--

10

Tickmill

1.13

--

Stop Out Rate Ranking

Rank by the percentage of wipe out orders of all orders of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Stop Out Rate(%)

Ranking

1

FXCG

16.67

41

2

Just2Trade

11.11

44

3

FXDD

9.68

2

4

ForexClub

5.78

2

5

CWG Markets

3.44

2

6

FXCM

2.36

11

7

FXTRADING.com

2.25

23

8

NCE

2.23

5

9

CPT Markets

2.19

--

10

Valutrades

2.17

5

Profitable Order Ranking

Rank by the percentage of profitable orders of all orders of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Profit Rate(%)

Ranking

1

Valutrades

75.05

1

2

INFINOX

74.03

1

3

VT Markets

71.74

12

4

FXPRIMUS

70.06

--

5

GO MARKETS

69.76

25

6

GMI

68.29

6

7

FBS

68.13

--

8

AUSFOREX

67.76

3

9

ATFX

66.72

11

10

Axitrader

66.67

5

Brokers' Profitability Ranking

Sàn môi giới

Total Profit(%)

Ranking

1

Exness

1077.30

--

2

XM

268.16

42

3

FXTM

179.39

1

4

FBS

127.84

2

5

ZFX

32.13

25

6

TMGM

28.75

3

7

Tickmill

17.25

13

8

FXDD

14.24

--

9

GMI

14.00

34

10

IC Markets

11.52

3

Total Transaction Ranking

Rank by the trading volume index which is calculated by total transactions of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Trading Volume(%)

Ranking

1

FXTM

21.20

--

2

IC Markets

8.56

--

3

Exness

7.69

1

4

FBS

7.48

1

5

TMGM

3.39

--

6

Tickmill

3.28

--

7

Doo Prime

2.04

--

8

ZFX

1.75

2

9

XM

1.71

--

10

AvaTrade

0.96

1

Spread Cost Ranking

Rank by the spread index which is calculated by the mainstream currency spread of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Spread trung bình

Ranking

1

Tickmill

3.42

1

2

CXM Trading

4.01

1

3

ForexClub

5.29

1

4

FXTM

6.16

2

5

Alpari

6.33

2

6

Valutrades

6.98

1

7

Doo Prime

7.13

1

8

IC Markets

7.24

1

9

GO MARKETS

7.98

10

10

FXTRADING.com

8.14

8

Rollover Fee Ranking

Rank by rollover index which is calculated by the mainstream currency rollover fee of the broker within the stat period

Sàn môi giới

Average Rollover

Ranking

1

Valutrades

3.33

--

2

Doo Prime

1.91

2

3

FxPro

0.82

8

4

GMI

0.78

2

5

Swissquote

0.63

1

6

ATFX

0.37

3

7

GO MARKETS

-0.15

2

8

Just2Trade

-0.20

23

9

Alpari

-0.39

4

10

FXPRIMUS

-0.40

6

BXH tiền nạp ròng

Dựa trên tỷ lệ phần trăm tổng số tiền nạp tại broker trong kỳ thống kê

Sàn môi giới

Tiền nạp ròng(%)

Ranking

1

Exness

399.71

--

2

XM

70.37

--

3

FXTM

40.06

--

4

Doo Prime

38.42

1

5

FBS

25.54

1

6

GMI

25.11

2

7

ZFX

21.22

3

8

TMGM

17.41

1

9

IC Markets

10.16

--

10

CPT Markets

9.91

8

BXH tiền rút ròng

Dựa trên tỷ lệ phần trăm tổng số tiền rút ròng tại broker trong kỳ thống kê

Sàn môi giới

Tiền rút ròng(%)

Ranking

1

Axitrader

1.04

37

2

VT Markets

0.41

4

3

FOREX.com

0.27

5

4

Sunshine Global Capital

0.18

1

5

GMI Edge

0.15

15

6

FXPRIMUS

0.01

11

7

FXCG

0.00

2

8

MultiBank Group

0.00

7

9

GKFX Prime

0.00

8

10

WeTrade

0.00

11

BXH vốn lưu động

Dựa trên tỷ lệ phần trăm tổng số tiền rút và nạp tại broker trong kỳ thống kê

Sàn môi giới

Activity(%)

Ranking

1

Exness

33.34

--

2

XM

14.81

--

3

FXTM

5.86

--

4

TMGM

4.49

1

5

IC Markets

4.16

1

6

Doo Prime

3.96

--

7

GMI

3.00

1

8

FBS

2.96

1

9

ZFX

2.16

--

10

INFINOX

1.06

6

Dữ liệu do WikiFX Data cung cấp
Cảnh báo rủi ro

Dữ liệu WikiFX được thu thập từ kho dữ liệu của các ủy ban có thẩm quyền, giám sát và quản lý thị trường ngoại hối tại các quốc gia như FCA tại Anh, ASIC tại Úc v.v, với tôn chỉ những nội dung công bố đều công chính, khách quan và chân thực, không thu các lệ phí không chính đáng như lệ phí tiếp thị, quảng cáo, xếp hạng, rửa sạch số liệu v.v. WikiFX cố gắng duy trì sự đồng nhất và đồng bộ giữa số liệu bên chúng tôi và số liệu uy tín của các ủy ban giám sát quản lý, tuy nhiên chúng tôi không cam kết sự đồng nhất và đồng bộ tức thời.

Xét tới tình hình phức tạp của ngành công nghiệp ngoại hối, không tránh khỏi tình trạng một số các sàn môi giới sử dụng các thủ đoạn lừa dối để xin được giấy phép đăng ký hợp pháp tại cơ quan cai quản. Nếu dữ liệu được xuất bản bởi WikiFX không phù hợp với tình hình thực tế, vui lòng gửi dữ liệu cho chúng tôi thông qua các chuyên mục 'Tố cáo' của WikiFX. Chúng tôi sẽ xác minh kịp thời và công bố kết quả có liên quan.

Ngoại hối, kim loại quý và hợp đồng OTC đều là các sản phẩm đòn bẩy, có tồn tại các tiềm ẩn rủi ro khá cao, có thể dẫn đến vốn đầu tư của quý khách bị tổn thất, xin hãy cẩn trọng trong quá trình đầu tư.

Lưu ý: Những thông tin do WikiFX cung cấp chỉ mang mục đích tham khảo, không phải lời khuyên hay tư vấn giao dịch đầu tư. WikiFX không chịu trách nhiệm với bất kỳ quyết định đầu tư nào của người dùng.