Trang chủ

>

VPS

>

Xếp hạng điều kiện giao dịch

Số lượng người dùng tham gia đánh giá

61,878

Tổng số lệnh giao dịch

4,485,031

Tích luỹ ký quỹ đã sử dụng

$ 458,565,890 (USD)

Điều kiện giao dịch

Tốc độ giao dịch

Giao dịch trượt giá

transaction cost

Phí giao dịch qua đêm

Thời gian cập nhật:2022-06-30
FOREX.com
Đánh giá tổng quát
AAA
Tốc độ giao dịch
365.8 ms Good
Giao dịch trượt giá
-0.6 Great
transaction cost
$14.54/Lot Great
Phí giao dịch qua đêm
$0/Lot Perfect
Đánh giá ngắt kết nối
AA Perfect
Thêm so sánh
1
FXTM
Đánh giá tổng quát
AAA
Tốc độ giao dịch
386.1 ms Good
Giao dịch trượt giá
-0.3 Perfect
transaction cost
$6.42/Lot Perfect
Phí giao dịch qua đêm
$-3.14/Lot Great
Đánh giá ngắt kết nối
AAA Perfect
Thêm so sánh
2
XM
Đánh giá tổng quát
AAA
Tốc độ giao dịch
409.5 ms Good
Giao dịch trượt giá
-0.4 Perfect
transaction cost
$15.47/Lot Great
Phí giao dịch qua đêm
$-6.06/Lot
Đánh giá ngắt kết nối
AA Perfect
Thêm so sánh
3
IC Markets
Đánh giá tổng quát
AAA
Tốc độ giao dịch
348.6 ms Good
Giao dịch trượt giá
-0.5 Perfect
transaction cost
$7.49/Lot Perfect
Phí giao dịch qua đêm
$-2.13/Lot Perfect
Đánh giá ngắt kết nối
AAA Perfect
Thêm so sánh
4
GMI
Đánh giá tổng quát
AAA
Tốc độ giao dịch
366.9 ms Good
Giao dịch trượt giá
-0.2 Perfect
transaction cost
$9.06/Lot Great
Phí giao dịch qua đêm
$-1.53/Lot Perfect
Đánh giá ngắt kết nối
AA Perfect
Thêm so sánh
5
Valutrades
Đánh giá tổng quát
AAA
Tốc độ giao dịch
388.5 ms Good
Giao dịch trượt giá
-0.8 Perfect
transaction cost
$6.96/Lot Perfect
Phí giao dịch qua đêm
$-2.41/Lot Great
Đánh giá ngắt kết nối
AA Perfect
Thêm so sánh
6
Fusion Markets
Đánh giá tổng quát
AAA
Tốc độ giao dịch
180.5 ms Perfect
Giao dịch trượt giá
0.1 Great
transaction cost
$11.9/Lot Perfect
Phí giao dịch qua đêm
$-2.65/Lot Great
Đánh giá ngắt kết nối
C Good
Thêm so sánh
7
GOFX
Đánh giá tổng quát
AAA
Tốc độ giao dịch
184 ms Perfect
Giao dịch trượt giá
-0.4 Great
transaction cost
$10.46/Lot Good
Phí giao dịch qua đêm
$-2.72/Lot Perfect
Đánh giá ngắt kết nối
A Great
Thêm so sánh
8
Alpari
Đánh giá tổng quát
AAA
Tốc độ giao dịch
324.5 ms Great
Giao dịch trượt giá
0.6
transaction cost
$5.23/Lot Perfect
Phí giao dịch qua đêm
$-2.83/Lot Perfect
Đánh giá ngắt kết nối
AAA Perfect
Thêm so sánh
9
Xem thêm
Chọn sàn giao dịch so sánh
Chọn sàn giao dịch để so sánh
Cảnh báo rủi ro

Dữ liệu WikiFX được thu thập từ kho dữ liệu của các ủy ban có thẩm quyền, giám sát và quản lý thị trường ngoại hối tại các quốc gia như FCA tại Anh, ASIC tại Úc v.v, với tôn chỉ những nội dung công bố đều công chính, khách quan và chân thực, không thu các lệ phí không chính đáng như lệ phí tiếp thị, quảng cáo, xếp hạng, rửa sạch số liệu v.v. WikiFX cố gắng duy trì sự đồng nhất và đồng bộ giữa số liệu bên chúng tôi và số liệu uy tín của các ủy ban giám sát quản lý, tuy nhiên chúng tôi không cam kết sự đồng nhất và đồng bộ tức thời.

Xét tới tình hình phức tạp của ngành công nghiệp ngoại hối, không tránh khỏi tình trạng một số các sàn môi giới sử dụng các thủ đoạn lừa dối để xin được giấy phép đăng ký hợp pháp tại cơ quan cai quản. Nếu dữ liệu được xuất bản bởi WikiFX không phù hợp với tình hình thực tế, vui lòng gửi dữ liệu cho chúng tôi thông qua các chuyên mục 'Tố cáo' của WikiFX. Chúng tôi sẽ xác minh kịp thời và công bố kết quả có liên quan.

Ngoại hối, kim loại quý và hợp đồng OTC đều là các sản phẩm đòn bẩy, có tồn tại các tiềm ẩn rủi ro khá cao, có thể dẫn đến vốn đầu tư của quý khách bị tổn thất, xin hãy cẩn trọng trong quá trình đầu tư.

Lưu ý: Những thông tin do WikiFX cung cấp chỉ mang mục đích tham khảo, không phải lời khuyên hay tư vấn giao dịch đầu tư. WikiFX không chịu trách nhiệm với bất kỳ quyết định đầu tư nào của người dùng.