EUR/USD
83.28%
GBP/USD
62.42%
37.58%
AUD/USD
39.91%
60.09%
NZD/USD
55.64%
44.36%
USD/JPY
46.46%
53.54%
USD/CAD
82.68%
USD/CHF
92.38%
XAU/USD
79.19%
XTI/USD
56.00%
44.00%
EUR/CHF
86.57%
Lệnh mua
Lệnh bán

Position data

  • 1.10397
  • 1.10157
  • 1.09917
  • 1.09677
  • 1.09437
  • 1.09197
  • 1.08957
  • 1.08717
  • 1.08477
  • 1.08237
  • 1.07997
  • 18
  • 12
  • 6
  • 0%
  • 6
  • 12
  • 18
1.09197
loss
Profit

Stop Out Rate

Profitable Order

Chi tiết >

Sàn môi giới

Stop Out Rate(%)

Ranking

1

Alpari

3.47

25

2

FXPRIMUS

2.66

43

3

GMI

2.55

4

4

INFINOX

1.69

14

5

WeTrade

1.41

19

6

ACY Securities

1.34

1

7

Tickmill

1.30

5

8

AUSFOREX

1.25

19

9

TMGM

1.24

8

10

Doo Prime

1.17

12

Total Margin

Total Transaction

Chi tiết >

Sàn môi giới

Total Asset(%)

Ranking

1

Exness

58.57

--

2

XM

15.21

--

3

FXTM

13.62

--

4

GMI

6.33

--

5

Doo Prime

6.30

--

6

FBS

5.68

--

7

IC Markets

3.47

--

8

TMGM

2.07

1

9

ZFX

1.91

1

10

Vantage

1.72

--

Giao dịch active

New User

Chi tiết >

Sàn môi giới

Activity(%)

Ranking

1

Exness

33.39

--

2

XM

12.58

--

3

FXTM

6.82

--

4

IC Markets

3.62

--

5

GMI

3.13

--

6

TMGM

2.67

--

7

FBS

2.34

1

8

Doo Prime

2.25

1

9

Vantage

1.37

--

10

ZFX

1.00

--

Brokers' Profitability

Vốn lưu động

Chi tiết >

Sàn môi giới

Total Profit(%)

Ranking

1

Exness

26.06

42

2

Doo Prime

7.46

34

3

CWG Markets

2.93

13

4

Pepperstone

2.49

20

5

FXTM

1.93

35

6

KVB PRIME

1.90

27

7

GMI

1.83

20

8

ATFX

1.45

22

9

INFINOX

1.20

8

10

Valutrades

0.57

24

Phí giao dịch qua đêm

Spread Cost

Chi tiết >

Sàn môi giới

Average Rollover

Ranking

1

FOREX.com

-0.10

2

2

FXDD

-0.10

8

3

AUSFOREX

-0.86

2

4

Just2Trade

-1.20

40

5

MultiBank Group

-1.30

3

6

FXCM

-1.40

--

7

Doo Prime

-1.55

4

8

GMI

-1.57

3

9

USGFX

-2.30

7

10

AvaTrade

-2.60

3

Tiền nạp ròng

Tiền rút ròng

Chi tiết >

Sàn môi giới

Tiền nạp ròng(%)

Ranking

1

XM

49.48

--

2

FBS

7.46

--

3

EightCap

3.97

--

4

ZFX

3.48

--

5

IC Markets

1.71

1

6

INFINOX

1.23

5

7

TMGM

1.17

--

8

ATFX

0.40

28

9

CWG Markets

0.25

12

10

Tickmill

0.21

3

VPS Standard

1*CPU /

1G /

40G /

1M

USD 0.10 /Month

VPS Pro

2*CPU /

2G /

60G /

1M

USD 6.99 /Month

Tools

Immortality

Công cụ này là một chỉ báo có thể hiển thị biểu đồ thay đổi giá trị ròng của tài khoản trong thời gian lịch sử và các vị trí mở và đóng cũng như biểu đồ kết nối của tất cả các lệnh lịch sử.
0 đã mua
9
USD 0.99 USD980.00

Martin

ForexWorld

Recent profit : +115.90%
Chiến lược của Martin chủ yếu được sử dụng trong thị trường đặc trưng bao gồm trong giai đoạn nhỏ và thị trường sốc, tiếp tục giao dịch qua lại, cộng dồn.
265 đã mua
772
USD 0.99 USD980.00

Comprehensive type

Godness

Recent profit : +261.86%
Kỳ vọng mở rộng thị trường; Ngay cả khi hướng đi sai, bạn có thể đặt lệnh cắt lỗ. Và bạn có thể giải quyết vấn đề về việc điểm vào lệnh không chính xác bằng cách thêm một số lệnh khác trước khi đạt được mức cắt lỗ.
103 đã mua
12
USD 0.99 USD980.00
EA RankingChi tiết >